Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000064895119920531440.066489
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000108158533200885730.061081
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000054079266600442870.065407
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000231768285430469440.052317
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0.00000223611050154153140.052236
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000056199521266756560.055619
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,00001685
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000118057814684711370.051180
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.00000251384437085820170.052513
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000400467296433427450.054004
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000169073408379719440.051690
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000058216079829186920.065821
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000073386966855211640.057338
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000103998589616236270.051039
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000025459001994457550.052545
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000195159627420411030.051951
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000057942071357617360.065794
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000053375442737872910.065337
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000019641438452493790.051964
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000024630989876897650.052463
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000326722615170669260.053267
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.00000352511747852327880.053525
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000019732441418160820.051973
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.0000026108078832733180.052610
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000024801342875494130.052480
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000316419138481518130.053164
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000032640253350717240.063264
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.0000040559449950332150.054055
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000115884142715234720.061158
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000069663443286613570.056966
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000064895379502049450.0106489
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000016223779980132860.051622
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000016223779980132860.051622
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000032447559960265720.063244
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000020122087500886510.092012
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.0000000070896135747261640.087089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000096470253242774530.089647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.0000000044349152560943780.084434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000064385627991556560.086438
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000044621215341724460.074462
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.000000063451000466904640.076345
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000134602191819735330.061346
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000050702171377846120.075070
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000106455249213470210.061064
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000030044037000246040.063004
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000093721569376814550.079372
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000077467465019501580.077746
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000048358186585278730.074835
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000049928606016769930.074992
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000185535590923358910.081855
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.00000000313298855908669270.083132
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.0000000022771809641293260.082277
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000030000385645233130.053000
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000100220587547316550.071002
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000004803947077626530.094803