Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0,00001189
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000247660521201239970.052476
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0,00001857
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0,00002477
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0,00002477
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0,00007877
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0,00008688
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0,00005069
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,00009385
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,00009198
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0,00002764
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0,00002042
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,0001559
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0,00001857
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0,00005430
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0,00005166
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000698684938502651850.056986
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0,00001817
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0,00006053
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0,00005792
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0,00008402
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0,00007973
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,00009479
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0,00003421
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0,00007843
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,0001091
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0,00001193
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,00008767
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000155843012816721550.051558
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,00009954
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000066057485094796170.086605
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0,00007430
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0,00008614
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000052139057094997890.055213
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000070995675088650220.087099
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000015440031236759030.061544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000177428433099395820.061774
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.000000098208346543077650.079820
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000011328069696018840.061132
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000107641939198599860.051076
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000343618468525969530.053436
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000528475395014256650.055284
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000047515848406211110.054751
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0,00001136
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0,00001486
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.00000244937636880279670.052449
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000046578909709921010.054657
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000181330537919492390.051813
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.00000145452593047623270.051454
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.000000030063561118380950.073006
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000453660653398474940.074536
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.000000060107407006591420.076010
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0,00004715
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000190327226715101850.061903
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000103129474132242080.071031