Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000001485963127207440.061485
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000309575651501550.073095
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000023218173862616250.062321
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000309575651501550.063095
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000309575651501550.063095
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000098462167658377590.069846
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000108603049420798250.051086
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000063364402421626290.066336
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000117310633285171190.051173
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000114971764367558540.051149
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000034545301538513580.063454
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000255226089051294140.062552
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000194848123773568930.051948
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000023218173862616250.062321
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000067873680405117670.066787
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000064575861118883720.066457
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000087335617312831480.078733
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000022707106283025860.062270
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000075667204857884890.067566
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000072400951597356450.067240
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000105030933914872270.051050
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000099658349724415370.069965
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000118491187110359150.051184
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000427630485233246860.064276
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000009803304607113190.069803
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000136428782681154030.051364
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000014908805176631340.061490
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000109584301416477870.051095
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000194803766020901930.071948
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000124423100075498580.051244
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000082571856368495220.0108257
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000928726954504650.069287
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000010767848747880.051076
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000065173821368747370.076517
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000088744593860812780.0108874
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000019300039045948790.081930
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000221785541374244760.082217
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.00000000122760433178847060.081227
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000014160087120023550.081416
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000134552423998249830.071345
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000429523085657461950.074295
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000066059424376782080.076605
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000059394810507763890.075939
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000141998828680719790.061419
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000185745390900930.061857
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.0000000306172046100349560.073061
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000058223637137401260.075822
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000022666317239936550.072266
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000018181574130952910.071818
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000000037579451397976180.093757
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.00000000056707581674809380.095670
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.00000000075134258758239270.097513
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000005893238397006310.065893
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000023790903339387730.082379
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000012891184266530260.091289