Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000594385250882975960.085943
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000123830260600620.081238
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000000928726954504650.089287
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000000123830260600620.071238
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000000123830260600620.071238
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000393848670633510360.073938
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000000434412197683193060.074344
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000253457609686505170.072534
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000046924253314068470.074692
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000045988705747023410.074598
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000138181206154054320.071381
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000102090435620517660.071020
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000077939249509427570.077793
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000000928726954504650.089287
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000027149472162047070.072714
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000025830344447553490.072583
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000349342469251325940.083493
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000090828425132103440.089082
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000302668819431539560.073026
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000028960380638942580.072896
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000420123735659489040.074201
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000398633398897661460.073986
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000047396474844143660.074739
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000171052194093298760.071710
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000392132184284527550.073921
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000054571513072461610.075457
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000059635220706525360.085963
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000043833720566591150.074383
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000000077921506408360780.097792
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000049769240030199430.074976
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000330287425473980880.0113302
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000000371490781801860.073714
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000430713949915199950.074307
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000026069528547498950.082606
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000354978375443251150.0113549
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000077200156183795150.0107720
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000000088714216549697910.0108871
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.000000000049104173271538830.0104910
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000005664034848009420.0105664
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000053820969599299930.095382
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000171809234262984780.081718
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000026423769750712830.082642
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000237579242031055560.082375
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000056799531472287910.085679
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000742981563603720.087429
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.00000000122468818440139830.081224
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000232894548549605020.082328
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000090665268959746190.099066
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.00000000072726296523811640.097272
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.0000000000150317805591904720.0101503
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000000226830326699237470.0102268
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000000300537035032957050.0103005
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000023572953588025240.072357
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000095163613357550920.0109516
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000515647370661210440.0115156