Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / BNB AI giá / BNB to New Zealand Dollar

Quy đổi 0.002 BNB sang NZD

1 BNB = 0,00007430NZ$ New Zealand Dollar
1,00NZ$ NZD New Zealand Dollar  = 13,46 N BNB

NZD Mua BNB

BNB
NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00007430NZ$ NZD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 BNB là NZ$0.0000001485963127207440.061485 NZD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.002/BNB theo NZD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 NZD có thể đổi được khoảng 13,46 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang NZD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo NZD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 40,19 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 66,55 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 215,35 N BNB.

Sức mua của 0.002BNB

NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
18,00NZ$
45,00NZ$
0.00000000594385250882975960.085943
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
90,00NZ$
200,00NZ$
0.00000000123830260600620.081238
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
15,00NZ$
20,00NZ$
0.00000000928726954504650.089287
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
7,00NZ$
15,00NZ$
0.0000000123830260600620.071238
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
8,50NZ$
15,00NZ$
0.0000000123830260600620.071238
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0.0000000393848670633510360.073938
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0.0000000434412197683193060.074344
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
5,00NZ$
7,50NZ$
0.0000000253457609686505170.072534
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
2,10NZ$
4,50NZ$
0.000000046924253314068470.074692
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
1,88NZ$
5,00NZ$
0.000000045988705747023410.074598
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
6,99NZ$
14,00NZ$
0.0000000138181206154054320.071381
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
10,00NZ$
20,00NZ$
0.0000000102090435620517660.071020
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,9900NZ$
4,00NZ$
0.000000077939249509427570.077793
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
13,00NZ$
23,00NZ$
0.00000000928726954504650.089287
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
2,59NZ$
10,00NZ$
0.000000027149472162047070.072714
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
2,17NZ$
12,00NZ$
0.000000025830344447553490.072583
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
36,00NZ$
50,00NZ$
0.00000000349342469251325940.083493
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
9,00NZ$
23,99NZ$
0.0000000090828425132103440.089082
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
3,00NZ$
6,50NZ$
0.0000000302668819431539560.073026
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
3,49NZ$
8,00NZ$
0.000000028960380638942580.072896
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
1,99NZ$
6,00NZ$
0.0000000420123735659489040.074201
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0.0000000398633398897661460.073986
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
1,90NZ$
4,00NZ$
0.000000047396474844143660.074739
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
3,00NZ$
14,99NZ$
0.0000000171052194093298760.071710
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0.0000000392132184284527550.073921
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
1,50NZ$
5,00NZ$
0.000000054571513072461610.075457
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
15,00NZ$
36,00NZ$
0.0000000059635220706525360.085963
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0.000000043833720566591150.074383
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
107,50NZ$
230,00NZ$
0.00000000077921506408360780.097792
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
2,60NZ$
3,59NZ$
0.000000049769240030199430.074976
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000330287425473980880.0113302
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
3,30NZ$
7,00NZ$
0.0000000371490781801860.073714
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
2,70NZ$
4,00NZ$
0.0000000430713949915199950.074307
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
50,00NZ$
80,00NZ$
0.0000000026069528547498950.082606
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000354978375443251150.0113549
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
1.200,00NZ$
2.600,00NZ$
0.000000000077200156183795150.0107720
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
1.000,00NZ$
2.400,00NZ$
0.000000000088714216549697910.0108871
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
2.000,00NZ$
4.480,00NZ$
0.000000000049104173271538830.0104910
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
2.000,00NZ$
3.280,00NZ$
0.00000000005664034848009420.0105664
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
164,00NZ$
479,78NZ$
0.00000000053820969599299930.095382
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
70,00NZ$
111,00NZ$
0.00000000171809234262984780.081718
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
30,00NZ$
80,00NZ$
0.0000000026423769750712830.082642
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
22,00NZ$
108,00NZ$
0.00000000237579242031055560.082375
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
12,00NZ$
40,00NZ$
0.0000000056799531472287910.085679
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
15,00NZ$
25,00NZ$
0.00000000742981563603720.087429
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
75,00NZ$
178,99NZ$
0.00000000122468818440139830.081224
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
30,00NZ$
100,00NZ$
0.00000000232894548549605020.082328
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
100,00NZ$
220,00NZ$
0.00000000090665268959746190.099066
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
110,00NZ$
300,00NZ$
0.00000000072726296523811640.097272
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
6.593,41NZ$
14.300,00NZ$
0.0000000000150317805591904720.0101503
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
4.250,00NZ$
10.646,00NZ$
0.0000000000226830326699237470.0102268
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000000300537035032957050.0103005
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
5,00NZ$
7,00NZ$
0.000000023572953588025240.072357
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
1.040,00NZ$
2.400,00NZ$
0.000000000095163613357550920.0109516
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000515647370661210440.0115156

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 BNB