Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000285704015523631250.082857
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000059521669900756510.095952
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000000044641252425567380.084464
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000000059521669900756510.085952
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000000059521669900756510.085952
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000189302802522675950.071893
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000000208797179699080550.072087
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000012182983468193890.071218
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000225551484956293380.072255
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000022105457497709940.072210
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000066419759591048020.086641
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000049071956883198720.084907
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000037463171434120520.073746
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000000044641252425567380.084464
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000130499759281056780.071304
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000124159089076682410.071241
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000167918948375276960.081679
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000000043658630064221710.084365
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000000145484257822563080.071454
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000139204279166539160.071392
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000201941481751768120.072019
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000191611690595799330.071916
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000227821318993372450.072278
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000000082219904757032270.088221
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000188486742394285240.071884
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000026230967869477420.072623
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000286649475187714330.082866
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000210696176639846040.072106
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000000037454642832148830.093745
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000000239226523623597650.072392
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000158759733009352770.0111587
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000000178565009702269530.071785
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000207031895306979160.072070
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000125308778738434750.081253
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000017062796753037130.0111706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000000371079103796676850.0103710
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000000042642390376661380.0104264
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000000235048444508118550.0102350
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000000272253979677008220.0102722
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000025870203056102930.092587
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000082583792346892010.098258
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000127011515037355070.081270
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000114197556807642080.081141
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000273019126860678230.082730
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000357130019404539060.083571
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000005886648788955360.095886
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000011194575843754540.081119
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000043580205551616990.094358
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000034956900248228530.093495
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.0000000000072248425960714310.0117224
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.0000000000109022645791635650.0101090
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000014444815041531210.0101444
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000113308455885238360.071133
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000045742431239000470.0104574
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000247856965113549420.0112478