Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000000285853729418228750.092858
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000000059552860295464330.0105955
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000000446646452215982440.094466
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000000059552860295464320.095955
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000000059552860295464320.095955
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000001894020004977970.081894
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000000208906593068355140.082089
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000000121893675643344260.081218
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000022566967787417440.082256
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000000221170411435602660.082211
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000000006645456470524420.096645
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000000049097671445757590.094909
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000037482802790330530.083748
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000000446646452215982440.094466
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000000130568143434391820.081305
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000012422415060807630.081242
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000000168006940837307670.091680
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000043681507948971520.094368
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000000145560494114871840.081455
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000000013927722464033820.081392
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000000202047302615568160.082020
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000019171209846860060.081917
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000000227940701343936630.082279
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000000082262989423280480.098226
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000000188585512739644650.081885
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000000262447133548238650.082624
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000000286799684519690370.092867
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000000210806585116687850.082108
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000000374742697192224430.0103747
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000000239351882500605650.082393
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000000158842925882545430.0121588
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000178658580886392980.081786
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000000207140383636397650.082071
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000000125374442727293330.091253
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000000170717379565758370.0121707
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000000037127355572879730.0113712
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000000426647357340639950.0114266
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000000023517161399869050.0112351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000000272396645517886970.0112723
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000000258837594943856030.0102588
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000000082627067696593420.0108262
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000000127078071289776380.091270
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000000114257398322126420.091142
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000000273162193652046250.092731
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000000357317161772785960.093573
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000000058897334957443310.0105889
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000000112004419970351090.091120
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000000436030423405523340.0104360
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.000000000034975218274559480.0103497
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000000072286285397898960.0127228
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000000109079775562356160.0111090
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000000144523843769241510.0111445
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000000113367831495309220.081133
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000000045766401071964130.0114576
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000024798684649264820.0122479