Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,00001923
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000038455261443165440.053845
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,00002403
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,00003846
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,00003205
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0,0001068
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0,0001593
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0,00003868
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0,00008341
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0,00008156
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0,00005916
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,00001053
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0,0001404
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,00001424
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,00006282
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,00004620
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,00003101
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0,00001910
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0,00002498
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,00002875
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0,00004430
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,00009382
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,00002448
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0,00002711
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0,00005094
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0,00004610
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000067626288958977570.056762
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,00008740
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000021364034135091910.052136
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,0001117
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000055991935706414440.085599
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,00003315
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,00003846
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000600863460049460.056008
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000075514731513156610.087551
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000020676437749568040.062067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.000000312805519131712570.063128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000088458109931061430.078845
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000158279211919210430.061582
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000079451890010837250.067945
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000037249454363761160.053724
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000049716683121437360.054971
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000230298910398314960.052302
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000067702925075995490.056770
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000009613815360791360.059613
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000266267296869916530.052662
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000041795993612347270.054179
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000002015136255831490.052015
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000155719041046680770.051557
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000227471723755440120.072274
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000042782984188660790.074278
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000059161635210084660.075916
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,009429
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000217507926609846820.062175
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000103317044521879770.071033