Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.05 BNB sang JPY

1 BNB = 0,006586¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 151,84 BNB

JPY Mua BNB

BNB
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,006586¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.05 BNB là 0,0003293¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.05/BNB theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 151,84 BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 26,15 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 49,34 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 121,47 N BNB.

Sức mua của 0.05BNB

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.000000329297675640856870.063292
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.000000065859535128171370.076585
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.00000041162209455107110.064116
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0.00000065859535128171370.066585
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.00000054882945940142820.065488
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
120,00¥
400,00¥
0.0000018287423567044460.051828
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
100,00¥
200,00¥
0.0000027298733085236070.052729
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
200,00¥
800,00¥
0.00000066264961032590490.066626
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
176,00¥
300,00¥
0.0000014286102789864930.051428
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
150,00¥
500,00¥
0.00000139706252911174230.051397
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
400,00¥
0.00000101336709176199240.051013
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0.000000180384133320437320.061803
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0.00000240541304459941530.052405
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.00000024392420417841250.062439
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0.00000107595105884327160.051075
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0.00000079122208763100470.067912
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.00000053112528329170470.065311
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0.000000327155130973854040.063271
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
300,00¥
1.400,00¥
0.00000042789402337441790.064278
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0.00000049245549613869820.064924
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
198,00¥
760,00¥
0.00000075882037865033050.067588
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0.00000160670859879747380.051606
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0.00000041919660736680520.064191
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
350,00¥
1.500,00¥
0.00000046435502834931520.064643
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
200,00¥
667,60¥
0.00000087257266012897480.068725
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
200,00¥
800,00¥
0.00000078976521221178580.067897
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.000000115829587552811190.061158
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0.00000149680761654934950.051496
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.0000000365886306267618760.073658
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0.0000019122262963237680.051912
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000095893324298444060.0109589
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.00000056775461317389120.065677
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.00000065859535128171370.066585
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.000000102905523637767780.061029
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000129328599680319480.091293
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.0000000035570899715494240.083557
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.000000005376796686565790.085376
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.0000000015199923440772480.081519
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000027074217531532240.082707
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.0000000136071485273917780.071360
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.000000063794436862718350.076379
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.000000085146154664211890.078514
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.0000000394416228369007150.073944
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.000000115949885789034120.061159
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.000000164648837820428430.061646
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.0000000456121167758058960.074561
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.000000071598631355002270.077159
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.0000000345189815194120150.073451
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.0000000266734490867075050.072667
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000389145716288653340.093891
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.00000000073046569911118470.097304
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.00000000101328373279562570.081013
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,0001616
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0.0000000037255298609966530.083725
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000176943603233177820.091769

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.05 BNB