Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000197530000876194670.061975
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000039506000175238930.073950
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000246912501095243350.062469
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000395060001752389350.063950
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000032921666812699110.063292
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.00000109697549069898290.051096
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.0000016375210543929650.051637
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.000000397491958768158940.063974
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000085695530377114570.068569
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.00000083803131031059690.068380
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.00000060787068154700780.066078
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000108203855200296850.061082
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000144289278654228220.051442
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000146318519167551620.061463
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000645411824369660.066454
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000047461646778664840.064746
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000031859677560676560.063185
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.000000196244790316700960.061962
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000256673256644087760.062566
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000029540061099567260.062954
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000004551802249073540.064551
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000096378800825303210.069637
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000251456090782649770.062514
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.00000027854447796571440.062785
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.00000052341480389858790.065234
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.00000047374255757068720.064737
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000069480656024276220.076948
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000089786364034633940.068978
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000021947777875132740.072194
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000011470535321976360.051147
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000057521840674488840.0105752
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000340568967027921860.063405
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000395060001752389350.063950
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000061728125273810840.076172
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000077578070839565140.0107757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.00000000213372895459843760.082133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000000322528439394998860.083225
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000009117710547852280.099117
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000162405343503199340.081624
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000081622806942300920.088162
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000382672460255459450.073826
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000005107512518178130.075107
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000236591520980808860.072365
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000006955281720992770.076955
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000098765000438097340.079876
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.0000000273605376933069530.072736
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.000000042948610817747270.074294
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.0000000207062938920082930.072070
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.0000000160001324370561430.071600
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000233429991662922850.092334
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.000000000438171602349324760.094381
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.00000000060782067847101480.096078
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00009696
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.00000000223476802645142230.082234
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000106140044971972780.091061