Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000131684109118779640.061316
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000026336821823755930.072633
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000164605136398474550.061646
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000026336821823755930.062633
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000021947351519796610.062194
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.00000073130278730860190.067313
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000109165949604858040.051091
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.000000264989491419436630.062649
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000057129243776212790.065712
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.00000055867668719883050.065586
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.000000405239248741328760.064052
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000072134502162024280.077213
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000096190983803429190.069619
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000097543784532429370.079754
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000043026619110944170.064302
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000031640483195643470.063164
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000212393724385128480.062123
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.000000130827318723364970.061308
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000171112180356730650.061711
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000196929915048647760.061969
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.00000030344758841457760.063034
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000064251285720243640.066425
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000167634137347866530.061676
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.000000185692711325710960.061856
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.000000348936424063332440.063489
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.00000031582223646345550.063158
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000463195375333379960.074631
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000059856413235808930.065985
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000146315676798644070.071463
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000076468749976702290.067646
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000383471488406463730.0103834
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000227041567446171820.062270
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000026336821823755930.062633
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000041151284099618640.074115
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000051717709210484140.0105171
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.00000000142245833666222810.081422
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000021501478265987920.082150
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000060783556187465450.096078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000108268125755501650.081082
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000054414147563882210.085441
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000255110017665700180.072551
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000340494220010079340.073404
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000001577246166517360.071577
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000046367644055908330.074636
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000065842054559389820.076584
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.0000000182400041268269230.071824
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000286318510015549870.072863
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.0000000138039277690771670.071380
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.0000000106665477467233070.071066
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000155616971383513360.091556
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000002921087269810910.092921
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.000000000405205914004903160.094052
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00006464
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.00000000148981640938095340.081489
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000070758655404055530.0107075