Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000197581163516530940.071975
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000039516232703306190.083951
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000246976454395663680.072469
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000039516232703306190.073951
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000032930193919421820.073293
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000010969676755972220.061096
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000163733117937434020.061637
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000003974651095001260.073974
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.000000085715502160085260.078571
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000008381419192376260.078381
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000006079620754347370.076079
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000108231881297102670.071082
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000144317205534849620.061443
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000146356417419652540.071463
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000064557899377629460.076455
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000047473939914660040.074747
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000031867929599440480.073186
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000196282349084178560.071962
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000256719298678331120.072567
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000295477123298352960.072954
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.0000000455219611056413530.074552
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000096403764091140270.079640
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000251521220927316430.072515
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000278601715194490640.072786
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000005235007773224750.075235
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.000000047375456279931460.074737
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000069492081735383230.086949
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000089809619780241330.078980
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000021953462612947880.082195
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000011473506328256620.061147
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000057536739521412620.0115753
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000340657178476777460.073406
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000039516232703306190.073951
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000061744113598915920.086174
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000077598164490750990.0117759
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000000002124689561127840.092124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000032143574691738630.093214
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000090898647554292360.0109089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000162646096673646430.091626
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000081643948228669070.098164
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000382771577014249560.083827
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000051088354252040070.085108
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000023665280102354090.082366
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000069570832224130620.086957
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000098790581758265470.089879
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000000273613546482908130.082736
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000042949134856160280.084294
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000207073337238899140.082070
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000160015291312756370.081600
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000023374761299249250.0102337
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000000043963356261135480.0104396
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000000060793890259334540.0106079
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.000009689309203758130.059689
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000223508917119998830.092235
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000106167536517166370.0101061