Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000032936589249463850.083293
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000006587317849892770.096587
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000411707365618298160.084117
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000006587317849892770.086587
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000548943154157730850.085489
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.0000000182912119645698520.071829
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.0000000273043882532528970.072730
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000000066278688390819820.086627
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.0000000142890622792789670.071428
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000000139735194266465240.071397
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000000101357701949558870.071013
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000018042150144951170.081804
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.0000000240591134665887740.072405
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000024397473518121370.082439
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000107617395138545060.071076
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000079138599611094060.087913
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000531235310475223440.085312
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.00000000327222903981027930.083272
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.00000000427982665312050.084279
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000492557512542271940.084925
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000075897757483677830.087589
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000160704144234196740.071607
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000004192834475596940.084192
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000046445122349861290.084644
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.000000008727534210816720.088727
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.0000000078992881888741270.087899
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.00000000115853582650931150.081158
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000149711769315744770.071497
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000036596210277182060.093659
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000019126224304944690.071912
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000095913189427675740.0129591
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000056787222843903190.085678
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000006587317849892770.086587
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000102926841404574540.081029
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000129355391215233930.0111293
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.000000000035578268534177980.0103557
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000000537791053637559260.0105377
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000000152030722360162770.0101520
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000000270798261892156120.0102707
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000136099673655741960.091360
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000638076524305570.096380
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000008516379342455690.098516
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000039449793509264980.093944
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000115973905807971320.081159
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000164682946247319250.081646
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.000000000456215657192116130.094562
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.00000000071613463629043090.097161
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.000000000345261324241683840.093452
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.00000000026678974721750810.092667
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000038922633118025910.0113892
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000000073061702138120010.0117306
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.0000000000101349364326069340.0101013
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000161670993489680410.051616
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.000000000037263016366409610.0103726
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000176980258626769240.0111769