Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000006383301419323610.096383
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000012766602838647220.091276
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000000079791267741545130.097979
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000012766602838647220.081276
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000000106388356988726830.081063
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.00000000354399943596142070.083543
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.0000000052897645986018180.085289
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000000128409993769041380.081284
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000000027692310180708610.082769
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000000270780493820531940.082707
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.0000000019641574682258570.081964
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000000349667300872057450.093496
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000004662490120655390.084662
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000047283714217211930.094728
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000000208568733674500560.082085
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000000153375181441716160.081533
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000000102956474505219520.081029
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000000634134031401420.096341
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000000082938911506311020.098293
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000095460493650257750.099546
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000000147068877297973150.081470
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000000311453922630447460.083114
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000000081259556222879340.098125
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000000090008515608229610.099000
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000000169128635312443750.081691
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000000153057008031784540.081530
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000000022450971341512040.092245
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000000290150064514709530.082901
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000000070925571325817890.0107092
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000000370677284849834670.083706
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000000185885306328585030.0121858
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000000110056921022820860.081100
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000012766602838647220.081276
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000000199478169353862810.091994
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000000250698226852619430.0122506
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000000686428485883203550.0116864
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000000103847007629724170.0101038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000000029366841232279960.0112936
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.0000000000052546459453229610.0115254
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000000263769036142781450.0102637
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000000123662919447651150.091236
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000000165052355398580320.091650
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000000076455980609411050.0107645
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000022476413448322570.092247
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000031916507096618050.093191
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.000000000088396976135044650.0108839
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000001387567866321990.091387
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000000066899673226721830.0106689
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000000051696518937886480.0105169
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000075517394635326460.0127551
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000000142033455732968260.0111420
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000019640826031786470.0111964
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000031303480600993540.063130
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.00000000000722095549237011450.0117220
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000000342997973326247030.0123429