Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0,00001543
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000020059592209834430.052005
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0,00002006
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0,00001744
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0,00002229
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0,00009812
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0,0001180
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0,00002559
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0,00004272
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0,00005531
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0,00003617
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000482205381121410050.054822
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0,00007207
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.0000077152277730132430.057715
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0,00006572
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0,00005879
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.0000095521867665878240.059552
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0,00001515
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0,00002995
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0,00002772
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0,00004043
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0,00008305
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0,00005789
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0,00003768
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0,00005395
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0,00003929
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000066995740048669030.056699
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0,00009552
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000145359363839379950.051453
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0,00003203
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000286565602997634730.082865
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0,00003459
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0,00009552
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.00000796015565474350.057960
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000344857056539097160.083448
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000056884052319176590.075688
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000076038165416339850.077603
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000248672630700427040.072486
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000037882323417852760.073788
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.00000052842400839296170.065284
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000005853397201585770.055853
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000084369078944458410.058436
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.00000136855481561210520.051368
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0,00001276
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.0000093300428882950850.059330
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000188967172991204880.051889
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000310890198769474460.053108
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000158120738672455870.051581
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000108258116687994660.051082
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000043224761886159980.084322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.0000000071557527244389710.087155
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.720,60HK$
--
0.000000040572627036526020.074057
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0,0002643
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000120455294126240870.061204
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000057319559678383240.085731