Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000150517167224318940.061505
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000000195672317391614620.071956
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000019567231739161460.061956
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.000000170149841210099670.061701
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000021741368599068290.062174
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000095709285680889130.069570
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.000001151013631715380.051151
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000249617414107232970.062496
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000041667869972660690.064166
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000053953554718771140.065395
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.000000352857311603377760.063528
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000470369703410395550.074703
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000070296479198289770.067029
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000075258583612159470.077525
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000006410679133715750.066410
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000057343104736175030.065734
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000093177293996006960.079317
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000147734772939074760.061477
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000029213857503130050.062921
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000270436481406484940.062704
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000039439485333178180.063943
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000081010832041269130.068101
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000056467025337573060.065646
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000367582412467405830.063675
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000052628279317789120.065262
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000038328067541377270.063832
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000065351337024001610.076535
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000093177293996006960.069317
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000141791534341749720.071417
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000031242170505699750.063124
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000279531881988020870.0102795
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000337366064468301040.063373
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000093177293996006960.069317
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000077647745151967960.077764
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000033639257825377880.0103363
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000055487839550707410.095548
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000074171817061803320.097417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000024256898850200180.092425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000369525059822293460.093695
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000051545389959086440.085154
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000057097262151040160.075709
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000082298249239407220.078229
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000133496378912921450.071334
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000124433906131392430.061244
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000091010380182146330.079101
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000018432899464428530.071843
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000030325943324879220.073032
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000001542396826419270.071542
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000105600933195473880.071056
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000000421638148896122160.0104216
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000069801155657884140.0106980
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.000000000395882941858286160.093958
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000257782811197976860.052577
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000117498732263434350.081174
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000559126574299825960.0105591