Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.0000000257169339615793760.072571
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000000033432014150053190.083343
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000033432014150053190.073343
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000000290713166522201680.072907
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000037146682388947990.073714
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.000000163526156169093940.061635
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.000000196658906765018760.061966
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000042648919539450020.074264
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000071192534391084310.077119
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000921835049969580.079218
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.000000060288194016040180.076028
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000080366026169660770.088036
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000120106559710875970.061201
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.0000000128584669807896880.071285
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000109531035542905210.061095
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.000000097974793496769890.079797
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.0000000159200067381205660.071592
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.000000025241542008566730.072524
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.000000049913963837182840.074991
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000046206006008388270.074620
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.000000067385179942992450.076738
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.000000138412797436790420.061384
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000009647794921950750.079647
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000062804082758042890.076280
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.000000089919177239768230.078991
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.000000065486243198264090.076548
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000000111657430812691230.071116
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.000000159200067381205670.061592
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000024226097210183470.082422
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000005337948159189580.075337
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000004776002021436170.0114776
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000057641403706988260.075764
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.000000159200067381205670.061592
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.0000000132666723083004850.071326
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000057475076628469260.0115747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.000000000094804940307546480.0109480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000126727851471320680.091267
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000041444645640561840.0104144
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000063135997945244280.0106313
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000008806898336228510.098806
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.0000000097554753866510630.089755
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000140612441748204880.071406
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.0000000022808810608939580.082280
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.0000000212604223529750030.072126
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.0000000155497740232805530.071554
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000000314939263732403370.083149
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000051814041958830570.085181
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000000263529523303207750.082635
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000000180426743032031940.081804
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000000072039891733307970.0117203
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.0000000000119260264034898810.0101192
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.720,60HK$
--
0.000000000067619751538367090.0106761
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000044044036001081160.064404
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000000200754983229568950.092007
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000095530772021528730.0119553