Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.0000000051435966903275110.085143
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.00000000066866756974257650.096686
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000000066866756974257650.086686
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000000058145006064571870.085814
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.0000000074296396638064050.087429
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.000000032706565911392780.073270
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000393333864554456750.073933
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.0000000085301320023954820.088530
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000000142390879417073360.071423
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000184374533882429850.071843
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.0000000120581308670002410.071205
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.0000000016073861170177170.081607
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000024022292235086680.072402
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000000257179834516375540.082571
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000021907101085546070.072190
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.0000000195957583558906450.071959
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.0000000031841312844884590.083184
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.0000000050485144196424720.085048
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000099832001582156530.089983
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000092415783286244860.089241
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000134775859769954310.071347
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000000276836891932168920.072768
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000192963772834049060.071929
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000125613291497321810.071256
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000000179845693556791440.071798
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.0000000130977831291941180.071309
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000000022332397494843530.082233
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000000318413128448845940.073184
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000000048454171720476550.094845
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000000106763319942285850.071067
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000000095523938534653780.0129552
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.0000000115287512024582160.071152
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000000318413128448845940.073184
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.0000000026534427423806020.082653
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000114954844292161050.0111149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000189617618461483780.0101896
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000000253466046292312180.0102534
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000082892673935030210.0118289
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000012627714896217710.0101262
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000176145154791593330.091761
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000000195117470015341830.081951
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.00000000281236360086884480.082812
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.00000000045619482841042230.094561
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.0000000042522579951833160.084252
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000311008171973291360.083110
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000000062990423236623170.096299
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000103632312907165940.081036
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000000527080555516860.095270
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000000360868212242023060.093608
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000144085663261639660.0111440
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.0000000000023853026192544520.0112385
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.0000000000135284381645630790.0101352
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000008809166681466790.078809
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000000040152635179957890.0104015
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.0000000000019106934113081580.0111910