Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,00001155
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.00000284236819356575340.052842
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,00002309
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,00003695
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,00003695
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,00009474
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,0001351
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,00005150
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0001475
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0001462
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,00006024
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0,00002552
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0001501
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,00002309
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,00008225
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,00007237
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,00001041
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,00002719
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,00008210
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,00008705
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0001379
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,0002032
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,0001114
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,00007237
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0001499
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0001547
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0,00001654
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,00007390
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000023891624541804470.052389
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,0001263
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000063939758637056220.086393
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,00004619
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0,0001087
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000092376966290886990.059237
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000060372862541685890.086037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.000000183665472772412460.061836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000224927090247395180.062249
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000112558809380543280.061125
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000140694186149569540.061406
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.00000076542680635836940.067654
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000057738133398109690.055773
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0,00001356
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000053426374294500790.055342
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0,00001357
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00001848
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000027050390924036640.052705
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000005360282118092210.055360
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000240744114007962640.052407
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.00000243785652554595060.052437
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000437341377730853240.074373
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.0000000559279447558952640.075592
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000073616923939021240.077361
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,00003470
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000141813796160359220.061418
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000108334487915068610.071083