Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / BNB AI giá / BNB to British Pound Sterling

Quy đổi 5 BNB sang GBP

1 BNB = 0,00003075£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 32,52 N BNB

GBP Mua BNB

BNB
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003075£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 BNB là 0,0001538£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/BNB theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 32,52 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 47,58 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 81,60 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 260,13 N BNB.

Sức mua của 5BNB

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000096107223133161670.059610
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000023657162617393640.052365
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,00001922
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,00003075
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,00003075
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00007885
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,0001125
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,00004286
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,0001228
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,0001217
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,00005014
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,00002124
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,0001249
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,00001922
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,00006846
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,00006024
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.0000086631863105948540.058663
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,00002263
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,00006833
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,00007245
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,0001147
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,0001691
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00009271
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,00006024
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,0001248
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,0001288
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,00001377
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,00006151
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.00000198851101788515040.051988
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,0001051
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000053217358371018750.085321
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,00003844
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,00009045
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000076885778506529340.057688
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000000050248614168260690.085024
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000015286562685345260.061528
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000187207862904081850.061872
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000009368322033589930.079368
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000117100425222768420.061171
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000063706828941875880.066370
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000048055716853146290.054805
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,00001129
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000444670197057461640.054446
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,00001129
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,00001538
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.00000225141661239603220.052251
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.0000044613877269620210.054461
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.0000020037244531370650.052003
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000202903931986250740.052029
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000000364001261895433240.073640
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000000046549088430622930.074654
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000061271708041206520.076127
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,00002888
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000118032281839841170.061180
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000000090167297941217840.089016

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 BNB