Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / BNB AI giá / BNB to British Pound Sterling

Quy đổi 3 BNB sang GBP

1 BNB = 0,00003079£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 32,48 N BNB

GBP Mua BNB

BNB
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003079£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 BNB là 0,00009238£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 3/BNB theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 32,48 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 47,52 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 81,50 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 259,81 N BNB.

Sức mua của 3BNB

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.00000577356039318043650.055773
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.00000142118409678287670.051421
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,00001155
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,00001848
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,00001848
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00004737
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,00006756
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,00002575
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,00007375
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,00007308
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,00003012
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,00001276
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,00007506
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,00001155
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,00004112
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,00003619
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.00000520433612906405560.055204
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,00001359
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,00004105
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,00004352
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,00006893
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,0001016
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00005569
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,00003619
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,00007495
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,00007735
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.0000082703733496718050.058270
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,00003695
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.00000119458122709022360.051194
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,00006314
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000031969879318528110.083196
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,00002309
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,00005434
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000046188483145443490.054618
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000301864312708429450.083018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.000000091832736386206230.079183
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000112463545123697590.061124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000056279404690271640.075627
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000070347093074784770.077034
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000038271340317918470.063827
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.00000288690666990548440.052886
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000067818094408362770.056781
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000267131871472503950.052671
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.00000678510182095922740.056785
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.0000092376966290886990.059237
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.0000013525195462018320.051352
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.0000026801410590461050.052680
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.00000120372057003981320.051203
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000121892826277297530.051218
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000000218670688865426620.072186
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000000279639723779476320.072796
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000036808461969510620.073680
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,00001735
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000070906898080179610.077090
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000000541672439575343060.085416

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 BNB