Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.00000096226006553007280.069622
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000236864016130479440.062368
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000192452013106014550.051924
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000307923220969623260.053079
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000307923220969623260.053079
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000078951934597723880.057895
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,00001126
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.00000429128838450724750.054291
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,00001229
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,00001218
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.0000050200695455276060.055020
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.0000021266189836039640.052126
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,00001251
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000192452013106014550.051924
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000068541291139374150.056854
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.0000060309780906237850.056030
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000086738935484400920.068673
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.0000022657784433832540.052265
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000068414167870213110.056841
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000072541379404285250.057254
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,00001149
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,00001693
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000092820345288619820.059282
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.0000060311723370027310.056031
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,00001249
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,00001289
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.0000013783955582786340.051378
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.0000061584644193924650.056158
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000199096871181703930.061990
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,00001052
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000053283132197546860.095328
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000038490402621202910.053849
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.000009056565322635980.059056
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000076980805242405820.067698
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000050310718784738240.095031
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000153054560643677050.071530
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000187439241872829330.071874
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000009379900781711940.089379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000117245155124641280.071172
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.000000063785567196530790.076378
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.00000048115111165091410.064811
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000113030157347271290.051130
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.00000044521978578750660.064452
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.00000113085030349320450.051130
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.00000153961610484811630.051539
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000002254199243669720.062254
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.00000044669017650768410.064466
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000020062009500663550.062006
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000203154710462162540.062031
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000000364451148109044350.083644
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.0000000046606620629912720.084660
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000061347436615851030.086134
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.00000289201869407355830.052892
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.0000000118178163466966020.071181
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000090278739929223850.099027