Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / BNB AI giá / BNB to British Pound Sterling

Quy đổi 0.1 BNB sang GBP

1 BNB = 0,00003075£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 32,52 N BNB

GBP Mua BNB

BNB
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003075£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BNB là £0.00000307503190320891350.053075 GBP. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/BNB theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 32,52 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 47,58 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 81,61 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 260,16 N BNB.

Sức mua của 0.1BNB

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.00000019218949395055710.061921
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000000473081831262909760.074730
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.00000038437898790111420.063843
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.00000061500638064178270.066150
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.00000061500638064178270.066150
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.0000015768847633093240.051576
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.000002249027286214170.052249
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.00000085708694827736940.068570
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.0000024550961700672620.052455
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.00000243274669212157250.052432
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.00000100264435791594370.051002
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.000000424743622774523950.064247
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.00000249853598052862860.052498
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.00000038437898790111420.063843
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.00000136895591230190550.051368
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.00000120455027573588740.051204
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.000000173241233983600760.061732
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.000000452537549916955840.064525
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.0000013664169150344730.051366
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.00000144884854911909860.051448
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.0000022946571103642140.052294
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.00000338170470278520470.053381
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.00000185387462582778340.051853
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.00000120458907201831520.051204
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.0000024950468458160840.052495
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.0000025746821272056580.052574
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.00000027530306441984130.062753
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.00000123001276128356530.051230
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.0000000397650575870802240.073976
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.00000210164096290336320.052101
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000000106420899920709930.091064
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.00000076875797580222840.067687
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.00000180884229600524320.051808
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.000000153751595160445670.061537
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000010048418229017160.091004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000000305691565208302240.083056
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000000037436712103573530.083743
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000000018734211769981360.081873
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000000023417044766527470.082341
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000001273971176814610.071273
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.000000096098957001813980.079609
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.00000022575195126441640.062257
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.000000088922494440357910.078892
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.000000225861547566634030.062258
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000000307503190320891340.063075
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.0000000450224868955732960.074502
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.000000089216171439480630.078921
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.0000000400692867934806440.074006
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.0000000405755184030078050.074057
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000000072790801815299640.097279
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000000093086091322664210.099308
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000122527508110496480.081225
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.0000005776147522066920.065776
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000000023603391896151170.082360
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000000180311185749287830.091803

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BNB