Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / BNB AI giá / BNB to British Pound Sterling

Quy đổi 0.01 BNB sang GBP

1 BNB = 0,00003076£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 32,51 N BNB

GBP Mua BNB

BNB
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003076£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BNB là £0.0000003075522632085650.063075 GBP. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BNB theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 32,51 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 47,57 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 81,60 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 260,12 N BNB.

Sức mua của 0.01BNB

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.000000019222016450535310.071922
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000000047315732801317690.084731
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.000000038444032901070620.073844
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.000000061510452641712990.076151
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.000000061510452641712990.076151
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.000000157713641041836150.061577
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.000000224938619716815420.062249
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.000000085722372647305390.078572
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.00000024554879665180760.062455
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.000000243313492193159870.062433
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.000000100280436488660710.061002
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.000000042481140547319690.074248
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.0000002498934709320330.062498
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.000000038444032901070620.073844
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.000000136917437709130960.061369
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.000000120474250385656730.061204
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.0000000173268880680881650.071732
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.0000000452609768108682570.074526
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.00000013666349746380720.061366
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.000000144907976357262280.061449
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.00000022950233031523560.062295
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.000000338224437203173160.063382
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.000000185417047635596570.061854
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.000000120478130633029860.061204
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.00000024954450177943240.062495
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.0000002575093007777960.062575
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.0000000275346998651360580.072753
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.000000123020905283425990.061230
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.000000003977140349263740.083977
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.000000210197635321523320.062101
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000000106437883096925060.0101064
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.000000076888065802141240.077688
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.00000018091309600503820.061809
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000000153776131604282480.071537
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000000000100500218055476510.0101005
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000000003057403489878350.093057
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.00000000037442686440184520.093744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000000018737201468621180.091873
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.00000000023420781774934690.092342
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.0000000012741744834677670.081274
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000000096114292951068950.089611
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000000225787977882985560.072257
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.0000000088936685134043960.088893
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.000000022589759167512590.072258
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.0000000307552263208564960.073075
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.0000000045029671807833580.084502
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.0000000089230408999602040.088923
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.0000000040075681249446860.084007
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.0000000040581993645930690.084058
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000000072802418133287840.0107280
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000000000093100946463837490.0109310
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000012254706165931060.091225
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.000000057770693084010410.075777
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000000236071586427596450.092360
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000000018033996070461540.0101803

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BNB