Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.000000019222016450535310.071922
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000000047315732801317690.084731
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.000000038444032901070620.073844
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000000061510452641712990.076151
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000000061510452641712990.076151
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.000000157713641041836150.061577
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.000000224938619716815420.062249
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.000000085722372647305390.078572
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.00000024554879665180760.062455
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.000000243313492193159870.062433
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.000000100280436488660710.061002
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000042481140547319690.074248
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.0000002498934709320330.062498
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.000000038444032901070620.073844
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000136917437709130960.061369
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.000000120474250385656730.061204
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000000173268880680881650.071732
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.0000000452609768108682570.074526
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.00000013666349746380720.061366
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.000000144907976357262280.061449
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.00000022950233031523560.062295
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.000000338224437203173160.063382
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000000185417047635596570.061854
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.000000120478130633029860.061204
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.00000024954450177943240.062495
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.0000002575093007777960.062575
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.0000000275346998651360580.072753
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000000123020905283425990.061230
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000003977140349263740.083977
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.000000210197635321523320.062101
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000000106437883096925060.0101064
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.000000076888065802141240.077688
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.00000018091309600503820.061809
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000000153776131604282480.071537
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000000100500218055476510.0101005
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000003057403489878350.093057
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000000037442686440184520.093744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000000018737201468621180.091873
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000000023420781774934690.092342
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.0000000012741744834677670.081274
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000000096114292951068950.089611
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.0000000225787977882985560.072257
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000000088936685134043960.088893
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000022589759167512590.072258
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.0000000307552263208564960.073075
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000045029671807833580.084502
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.0000000089230408999602040.088923
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.0000000040075681249446860.084007
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.0000000040581993645930690.084058
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.000000000072802418133287840.0107280
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000000093100946463837490.0109310
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000012254706165931060.091225
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.000000057770693084010410.075777
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000000236071586427596450.092360
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000000018033996070461540.0101803