Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000000009615478848509110.099615
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000000236688710117147360.092366
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.0000000019230957697018220.081923
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.00000000307695323152291550.083076
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.00000000307695323152291550.083076
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000000078893501285964270.087889
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000000112521625692378340.071125
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.00000000428811234843796160.084288
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.000000012283150763907330.071228
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.0000000121713335526516070.071217
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.0000000050163541294291490.085016
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.00000000212504504636359150.082125
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.0000000125004855255993340.071250
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.0000000019230957697018220.081923
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000000068490562874715920.086849
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.0000000060265144884995260.086026
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000000086674738916138460.098667
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.00000000226410151249061640.082264
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.000000006836353369107230.086836
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000000072487690624399110.087248
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.0000000114804542411482720.071148
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000000169190882254470230.071691
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000000092751647793092710.089275
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.0000000060267085911143030.086026
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.000000012483028951705290.071248
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.0000000128814541455369120.071288
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.00000000137737539052979640.081377
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.0000000061539064630458310.086153
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000000198949517103511930.091989
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.0000000105147705062152960.071051
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000000053243696686674430.0125324
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000038461915394036440.083846
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000000090498624456556340.089049
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000000076923830788072890.097692
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000000050273483194114950.0125027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000000152941283053914480.0101529
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000000018730051575152340.0101873
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.0000000000093729586001245660.0119372
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000000117158380522643120.0101171
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.000000000063738358702492620.0106373
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.00000000048079500571058680.094807
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000000112946502317712320.081129
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.00000000044489027306971170.094448
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.00000000113001334707568110.081130
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.00000000153847661576145780.081538
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.00000000022525308826872470.092252
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000000000446359575535373330.094463
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.000000000200471613571487740.092004
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000000203004353126495560.092030
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000000036418141326762330.0113641
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000000000465721264885442350.0114657
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000000061302032612672490.0116130
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.0000000028898782749587330.082889
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.0000000000118090698333853990.0101180
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000000090211923507530980.0129021