Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / BNB AI giá / BNB to British Pound Sterling

Quy đổi 0.0001 BNB sang GBP

1 BNB = 0,00003077£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 32,50 N BNB

GBP Mua BNB

BNB
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003077£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BNB là £0.0000000030769532315229150.083076 GBP. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BNB theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 32,50 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 47,55 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 81,56 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 260,00 N BNB.

Sức mua của 0.0001BNB

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.000000000192309576970182170.091923
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000000000473377420234294550.0104733
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.000000000384619153940364340.093846
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.00000000061539064630458290.096153
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.00000000061539064630458290.096153
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.0000000015778700257192850.081577
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.00000000225043251384756640.082250
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.00000000085762246968759210.098576
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.0000000024566301527814650.082456
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.00000000243426671053032050.082434
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.00000000100327082588582960.081003
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.00000000042500900927271820.094250
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.00000000250009710511986620.082500
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.000000000384619153940364340.093846
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.0000000013698112574943180.081369
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.00000000120530289769990480.081205
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.000000000173349477832276880.091733
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.00000000045282030249812320.094528
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.00000000136727067382144570.081367
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.00000000144975381248798170.081449
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.0000000022960908482296540.082296
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.0000000033838176450894040.083383
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.00000000185503295586185370.081855
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.00000000120534171822286030.081205
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.00000000249660579034105750.082496
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.00000000257629082910738170.082576
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.00000000027547507810595920.092754
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.00000000123078129260916580.081230
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.0000000000397899034207023740.0103978
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.00000000210295410124305860.082102
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000000000106487393373348840.0121064
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.00000000076923830788072870.097692
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.00000000180997248913112640.081809
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.000000000153847661576145720.091538
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000000000100546966388229870.0121005
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000000000030588256610782890.0113058
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000000000037460103150304680.0113746
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000000000187459172002491270.0111874
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000000000023431676104528620.0112343
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.000000000012747671740498520.0101274
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.000000000096159001142117340.0109615
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.00000000022589300463542460.092258
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.000000000088978054613942320.0108897
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.000000000226002669415136160.092260
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000000000307695323152291450.093076
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.0000000000450506176537449260.0104505
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.000000000089271915107074650.0108927
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.000000000040094322714297540.0104009
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000000004060087062529910.0104060
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000000000072836282653524650.0127283
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000000000093144252977088450.0129314
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000000122604065225344970.0111226
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.00000000057797565499174650.095779
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000000000023618139666770790.0112361
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000000000180423847015061910.0121804

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BNB