Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,00001224
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000306086535845532230.053060
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,00001530
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,00003061
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,00003673
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,00006154
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00009713
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,00005358
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,0001546
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,0001015
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,00004854
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,00001055
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,0002555
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,00002624
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,00007546
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,00006500
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,00001469
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0,00001498
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,00006615
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,00006974
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00009158
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,0001324
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00007877
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,00005734
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00008820
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00008485
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000095760500796427110.059576
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00009666
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000352386162150051540.053523
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00009946
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000059434278804957710.085943
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,00004174
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00009666
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000054496119141637770.055449
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000058512007578303010.085851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000238821372728833650.062388
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000297171394024788560.062971
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000013465539665591430.061346
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000168726797678362780.061687
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000094803431840387780.069480
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000006087027738984140.056087
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0,00001025
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000056173178444825050.055617
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000099129999476206730.059912
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,00001530
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000020287753873226460.052028
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000045073480710078840.054507
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000019448498624154630.051944
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000150905970036658170.051509
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000037637628112870620.073763
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000560646439629270.075606
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000075458048721380280.077545
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,00004862
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000235380793827515720.062353
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000016815375080765770.071681