Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,00004778
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,00001195
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,00005973
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,0001195
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,0001433
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,0002402
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,0003791
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,0002091
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,0006035
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,0003961
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,0001894
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,00004116
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,0009971
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,0001024
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,0002945
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,0002537
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,00005734
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0,00005847
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,0002582
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,0002722
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,0003574
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,0005166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,0003074
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,0002238
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,0003442
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,0003311
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0,00003737
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,0003772
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0,00001375
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,0003882
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000231944560753917980.072319
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,0001629
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,0003772
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,00002127
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000022834536179224810.072283
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000093200959967930860.069320
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000001159722803769590.051159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000052549786854476590.065254
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000065846282249593940.066584
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000036997404188823980.053699
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0,00002375
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0,00004001
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,00002192
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0,00003869
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,00005973
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000079173740397378040.057917
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0,00001759
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000075898514483639060.057589
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000058891635667289210.055889
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000146882292441157550.061468
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000218794431080421960.062187
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000029447793963251320.062944
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,0001897
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000091858260808369730.069185
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000656226485025550.076562