Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 20 BNB sang EUR

1 BNB = 0,00003584€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 27,91 N BNB

EUR Mua BNB

BNB
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003584€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 20 BNB là 0,0007167€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 20/BNB theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 27,91 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 51,53 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 67,92 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 334,86 N BNB.

Sức mua của 20BNB

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,00004778
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,00001195
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,00005973
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,0001195
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,0001433
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,0002402
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,0003791
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,0002091
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,0006035
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,0003961
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,0001894
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,00004116
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,0009971
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,0001024
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,0002945
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,0002537
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,00005734
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,00005847
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,0002582
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,0002722
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,0003574
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,0005166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,0003074
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,0002238
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,0003442
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,0003311
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,00003737
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,0003772
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,00001375
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,0003882
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000231944560753917980.072319
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,0001629
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,0003772
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,00002127
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000022834536179224810.072283
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000093200959967930860.069320
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000001159722803769590.051159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000052549786854476590.065254
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000065846282249593940.066584
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.0000036997404188823980.053699
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,00002375
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,00004001
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,00002192
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,00003869
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,00005973
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000079173740397378040.057917
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,00001759
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.0000075898514483639060.057589
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000058891635667289210.055889
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000146882292441157550.061468
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000218794431080421960.062187
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000029447793963251320.062944
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,0001897
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000091858260808369730.069185
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000656226485025550.076562

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 20 BNB