Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,0002392
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,00005979
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,0002990
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,0005979
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,0007175
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,001202
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,001897
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,001047
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,003021
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,001983
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,0009482
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,0002060
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,004991
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,0005125
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,001474
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,001270
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,0002870
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0,0002927
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,001292
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,001362
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,001789
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,002586
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,001539
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,001120
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,001723
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,001657
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0,0001871
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,001888
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0,00006884
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,001943
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000116099868269873840.061160
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,0008153
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,001888
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,0001065
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000114298288944328560.061142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000046651747899286650.054665
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000580499341349369150.055804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000026303799975234480.052630
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000329593617991736140.053295
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0,00001852
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0,0001189
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0,0002003
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,0001097
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0,0001936
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,0002990
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0,00003963
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0,00008805
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0,00003799
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0,00002948
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000007352194312367560.067352
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000109517569819493560.051095
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000147400956024105110.051474
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,0009498
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000045979659728542660.054597
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000032847421909367510.063284