Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BNB sang EUR

1 BNB = 0,00003584€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 27,91 N BNB

EUR Mua BNB

BNB
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003584€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BNB là 0,0003584€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/BNB theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 27,91 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 51,53 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 67,92 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 334,86 N BNB.

Sức mua của 10BNB

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,00002389
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000059725724394133880.055972
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,00002986
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,00005973
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,00007167
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,0001201
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,0001895
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,0001046
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,0003018
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,0001980
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00009471
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,00002058
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,0004986
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,00005119
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,0001472
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,0001268
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,00002867
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,00002923
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,0001291
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,0001361
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,0001787
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,0002583
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,0001537
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,0001119
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,0001721
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,0001656
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,00001869
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,0001886
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000068760028084024450.056876
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,0001941
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000115972280376958990.071159
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,00008144
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,0001886
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,00001063
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000114172680896124050.071141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000046600479983965430.064660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000005798614018847950.065798
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000262748934272382970.062627
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000032923141124796970.063292
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.0000018498702094411990.051849
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,00001188
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,00002001
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,00001096
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,00001934
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,00002986
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000039586870198689020.053958
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000087950496709630850.058795
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.0000037949257241819530.053794
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000294458178336446030.052944
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000073441146220578780.077344
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000109397215540210980.061093
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000014723896981625660.061472
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,00009487
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000459291304041848670.064592
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000003281132425127750.073281

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BNB