Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BNB sang EUR

1 BNB = 0,00003587€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 27,87 N BNB

EUR Mua BNB

BNB
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003587€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BNB là 0,0003587€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/BNB theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 27,87 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 51,47 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 67,84 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 334,50 N BNB.

Sức mua của 10BNB

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,00002392
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000059791432158985020.055979
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,00002990
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,00005979
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,00007175
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,0001202
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,0001897
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,0001047
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,0003021
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,0001983
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00009482
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,00002060
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,0004991
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,00005125
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,0001474
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,0001270
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,00002870
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,00002927
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,0001292
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,0001362
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,0001789
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,0002586
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,0001539
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,0001120
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,0001723
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,0001657
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,00001871
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,0001888
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000068835675015097030.056883
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,0001943
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000116099868269873830.071160
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,00008153
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,0001888
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,00001065
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000114298288944328550.071142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000046651747899286650.064665
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.00000058049934134936920.065804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000263037999752344830.062630
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000000329593617991736160.063295
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000185190535992217060.051851
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,00001189
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,00002003
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,00001097
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,00001936
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,00002990
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000039630422031414270.053963
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000088047256198359720.058804
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000379910074406897130.053799
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000294782129011584730.052947
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000073521943123675590.077352
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000109517569819493550.061095
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000147400956024105090.061474
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,00009498
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000045979659728542660.064597
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000328474219093675060.073284

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BNB