Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000023908920820092360.072390
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000005977230205023090.085977
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000298861510251154460.072988
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000059772302050230890.075977
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000071726762460277070.077172
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000012018024909541160.061201
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000018968038919586610.061896
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000104638986027410030.061046
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000030199404261286710.063019
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000198196573642245740.061981
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000094788701269296090.079478
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000205936769370565170.072059
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000049894209165511650.064989
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000512334017573407660.075123
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000147363377581877870.061473
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000126931582489174770.061269
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000028690704984110830.072869
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000292571702803168750.072925
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000012918486960701820.061291
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000136191691597503680.061361
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000178840828832987230.061788
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000025847827249929720.062584
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000153819675005153340.061538
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000111981155249443020.061119
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000172240987613290970.061722
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000165685265043540380.061656
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000187000240382150260.071870
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000188754638053360730.061887
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000068813651225037930.086881
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000194228342109915420.061942
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000011606272242763280.0101160
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000081507684613951220.078150
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000188754638053360730.061887
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000106419528872814650.071064
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000114261719512572820.0101142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000046636821797357690.094663
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000000058031361213816410.095803
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000262953841448052140.092629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000329488165395449730.093294
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000185131284775682450.081851
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000118866927484293260.071188
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000200210355395849080.072002
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000109694475121245730.071096
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000193580166947338350.071935
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000298861510251154460.072988
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000396177423839119860.083961
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000088019085714299430.088801
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000037978852319499660.083797
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000294687814258063360.082946
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000073498419974672720.0107349
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000109482529966031550.091094
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000147353795482579590.091473
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000094948127871990460.079494
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000045964948659425840.094596
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000032836912464607130.0103283