Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000023890289757653550.072389
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000059725724394133880.085972
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000029862862197066940.072986
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000059725724394133890.075972
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000071670869272960660.077167
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000012008659845590110.061200
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000189532580467855440.061895
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000010455744594047430.061045
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000030175871330183690.063017
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000198042128664721580.061980
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000009471483703154440.079471
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000205776292833900880.072057
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000049855329028123080.064985
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000511934780521147550.075119
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000147248544448689620.061472
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000012683267086298270.061268
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000286683477091842650.072866
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000292343715864579170.072923
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000129084202103457140.061290
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000013608556401738860.061360
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000178701466848660660.061787
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000025827685291744960.062582
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000153699810792506420.061536
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000111893893766119670.061118
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000172106768565141860.061721
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000016555615455204460.061655
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000186854520164125870.071868
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000188607550718317530.061886
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000068760028084024450.086876
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000194076989382769540.061940
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000001159722803769590.0101159
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000081444169628364380.078144
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000188607550718317530.061886
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000106336601295193850.071063
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000114172680896124060.0101141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000046600479983965430.094660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000005798614018847950.095798
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000002627489342723830.092627
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000032923141124796970.093292
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000018498702094411990.081849
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000118774300252619640.071187
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000200054341175870550.072000
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000010960899553684480.071096
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000019342931931166090.071934
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000029862862197066940.072986
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000039586870198689020.083958
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000087950496709630870.088795
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000037949257241819530.083794
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000294458178336446060.082944
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000073441146220578770.0107344
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000109397215540210980.091093
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000147238969816256570.091472
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000094874139400819310.079487
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000459291304041848670.094592
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000328113242512775040.0103281