Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.003 BNB sang EUR

1 BNB = 0,00003584€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 27,90 N BNB

EUR Mua BNB

BNB
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003584€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.003 BNB là €0.000000107533127648889730.061075 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.003/BNB theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 27,90 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 51,51 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 67,90 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 334,78 N BNB.

Sức mua của 0.003BNB

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000000716887517659264850.087168
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000000179221879414816210.081792
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000008961093970740810.088961
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000017922187941481620.071792
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.0000000215066255297779460.072150
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000000036034968325830490.073603
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.000000056873961138804090.075687
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.000000031375060174415140.073137
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.000000090550201402100870.079055
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.000000059427462559312780.075942
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.0000000284215407572832420.072842
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.000000006174829073203760.086174
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.00000014960330507338060.061496
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000000153618753784128180.071536
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.00000004418558526480130.074418
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.000000038059295008730220.073805
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000000086026502119111780.088602
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.0000000087724997434283040.088772
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000038734922913745020.073873
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000000408358555577722740.074083
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.000000053623816316486690.075362
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.000000077502388558314020.077750
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.000000046121448061733670.074612
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000000335765436739941750.073357
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000000516449132013961640.075164
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.000000049679238667252490.074967
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.0000000056070342588021360.085607
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.000000056596382973099860.075659
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000000206331552891885430.082063
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.0000000582376239739096060.075823
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000000034800364934915770.0113480
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.000000024439347192929480.072443
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.000000056596382973099860.075659
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000000319089399551601560.083190
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000000034260350386041010.0113426
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.000000000139836321603143340.091398
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000000174001824674578860.091740
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000000078844347711522440.0107884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000000000098794067187653510.0109879
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000000055509953034926140.095550
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000000356411806359688560.083564
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000000600312769319108950.086003
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000000328909031747347860.083289
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000000058043274472815540.085804
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000008961093970740810.088961
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000000118790242380990910.081187
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000000026391732332533790.082639
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000000113876177715196230.081138
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000000088359494448767630.098835
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000000220378411238210470.0102203
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000000032827353323470180.0103282
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000441827121583856660.0104418
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.0000000284693433922555270.072846
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000000137821770341468940.091378
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000000098458532869305150.0119845

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.003 BNB