Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000047792501177284320.084779
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000011948125294321080.081194
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000005974062647160540.085974
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000011948125294321080.071194
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000143377503531852970.071433
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000240233122172203250.072402
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000037915974092536060.073791
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000209167067829434270.072091
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000060366800934733910.076036
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000039618308372875180.073961
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000189476938381888250.071894
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000411655271546917350.084116
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000099735536715587060.079973
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000102412502522752120.071024
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000294570568432008630.072945
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000025372863339153480.072537
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000057351001412741180.085735
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000584833316228553540.085848
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000025823281942496680.072582
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000272239037051815120.072722
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000035749210877657790.073574
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000051668259038876010.075166
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000307476320411557760.073074
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000022384362449329450.072238
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000344299421342641050.073442
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000331194924448349940.073311
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000373802283920142340.083738
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000037730921982066570.073773
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000137554368594590270.081375
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000388250826492730660.073882
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000232002432899438460.0112320
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000162928981286196530.071629
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000037730921982066570.073773
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000212726266367734370.082127
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000228402335906940060.0112284
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000093224214402095560.0109322
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000116001216449719230.091160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000052562898474348290.0105256
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000065862711458435670.0106586
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000037006635356617420.093700
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000237607870906459040.082376
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000040020851287940590.084002
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000219272687831565250.082192
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000038695516315210350.083869
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000005974062647160540.085974
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000007919349492066060.097919
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000175944882216891910.081759
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000075917451810130820.097591
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000058906329632511750.095890
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000146918940825473630.0101469
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000021884902215646790.0102188
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000029455141438923770.0102945
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000189795622615036820.071897
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000091881180227645950.0109188
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000006563902191287010.0116563