Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000011948125294321080.081194
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000002987031323580270.092987
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000014935156617901350.081493
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000002987031323580270.082987
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000358443758829632420.083584
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000060058280543050810.086005
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000094789935231340150.089478
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000052291766957358570.085229
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000150917002336834770.071509
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000099045770932187960.089904
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000047369234595472060.084736
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000102913817886729340.081029
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000249338841788967660.072493
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000025603125630688030.082560
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000073642642108002160.087364
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000006343215834788370.086343
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000143377503531852960.081433
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000146208329057138390.081462
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000006455820485624170.086455
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000068059759262953780.086805
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000089373027194144480.088937
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000129170647597190020.071291
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000076869080102889440.087686
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000055960906123323620.085596
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000086074855335660260.088607
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000082798731112087490.088279
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000093450570980035590.099345
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000094327304955166420.089432
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000034388592148647570.093438
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000097062706623182670.089706
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000058000608224859620.0125800
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000040732245321549130.084073
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000094327304955166420.089432
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000053181566591933590.095318
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000057100583976735020.0125710
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000023306053600523890.0102330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000290003041124298080.0102900
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000131407246185870720.0101314
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000164656778646089180.0101646
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000092516588391543550.0109251
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000059401967726614760.095940
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000100052128219851480.081000
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000054818171957891310.095481
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000096738790788025880.099673
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000014935156617901350.081493
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000019798373730165150.091979
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000043986220554222980.094398
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000189793629525327050.091897
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000147265824081279380.091472
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000036729735206368410.0113672
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000054712255539116970.0115471
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000073637853597309430.0117363
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000000474489056537592060.084744
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000229702950569114880.0102297
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000164097554782175250.0111640