Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0005 BNB sang EUR

1 BNB = 0,00003584€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 27,90 N BNB

EUR Mua BNB

BNB
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00003584€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0005 BNB là €0.000000017922187941481620.071792 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0005/BNB theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 27,90 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 51,51 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 67,90 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 334,78 N BNB.

Sức mua của 0.0005BNB

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000000011948125294321080.081194
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000000002987031323580270.092987
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000000014935156617901350.081493
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000002987031323580270.082987
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000000358443758829632420.083584
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.0000000060058280543050810.086005
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.0000000094789935231340150.089478
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.0000000052291766957358570.085229
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.0000000150917002336834770.071509
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000000099045770932187960.089904
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.0000000047369234595472060.084736
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000000102913817886729340.081029
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.0000000249338841788967660.072493
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000000025603125630688030.082560
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.0000000073642642108002160.087364
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.000000006343215834788370.086343
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000000143377503531852960.081433
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.00000000146208329057138390.081462
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000006455820485624170.086455
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000000068059759262953780.086805
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.0000000089373027194144480.088937
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.0000000129170647597190020.071291
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000000076869080102889440.087686
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000000055960906123323620.085596
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000000086074855335660260.088607
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.0000000082798731112087490.088279
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000000093450570980035590.099345
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.0000000094327304955166420.089432
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000000034388592148647570.093438
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.0000000097062706623182670.089706
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000000058000608224859620.0125800
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000000040732245321549130.084073
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.0000000094327304955166420.089432
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000000053181566591933590.095318
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000000057100583976735020.0125710
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.000000000023306053600523890.0102330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000000290003041124298080.0102900
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000000000131407246185870720.0101314
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.0000000000164656778646089180.0101646
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.000000000092516588391543550.0109251
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000000059401967726614760.095940
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000000100052128219851480.081000
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000000054818171957891310.095481
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000000096738790788025880.099673
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000000014935156617901350.081493
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000000019798373730165150.091979
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000000043986220554222980.094398
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000000000189793629525327050.091897
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000000000147265824081279380.091472
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000000036729735206368410.0113672
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000000054712255539116970.0115471
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000073637853597309430.0117363
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.00000000474489056537592060.084744
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.0000000000229702950569114880.0102297
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000000164097554782175250.0111640

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0005 BNB