Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000004896480700215910.094896
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000122412017505397750.091224
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000061206008752698870.096120
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000000122412017505397740.081224
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000146894421006477280.081468
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000246125818338190560.082461
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000038846017848136940.083884
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000000214297742432105430.082142
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000061847542695922180.086184
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000040590108812967690.084059
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000019412463233120810.081941
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000042175279439646910.094217
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000102181957132149550.071021
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000104924586433198070.081049
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000000301796111868803060.083017
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000000259952361958471330.082599
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000058757768402590920.095875
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000005991787362485760.095991
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000026456703150695780.082645
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000027891680869030460.082789
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000366261059368030560.083662
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000052935633617321430.085293
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000031501843000093530.083150
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000229334301448684630.082293
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000352744767520355540.083527
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000339318829444648830.083393
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000038297130801380830.093829
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000038656426580651920.083865
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000014092844995815480.091409
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000039777425996446970.083977
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000023769323787455870.0122376
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000166925478416451460.081669
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000038656426580651920.083865
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000217944244816731870.092179
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000023400483383450140.0122340
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000009551091810813420.0119551
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000118846618937279370.0101188
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000053852217730212380.0115385
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000067478262818645070.0116747
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000037914373874562980.0103791
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000024343617208840530.092434
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000000410025257332110870.094100
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000000224651243940762330.092246
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000000396446815201153250.093964
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000061206008752698870.096120
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000081136038062382750.0108113
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000180260647351565480.091802
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000077779636646126960.0107777
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000060351247384232380.0106035
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000015052272647952930.0111505
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000000224217186138731220.0112242
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000030177648799508890.0113017
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000019445113359367330.081944
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000009413494054828040.0119413
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000067249086375537610.0126724