Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,0002861
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,00003815
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,0001635
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,0008174
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,0003815
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,001724
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,002926
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0,0002867
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,0004794
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,0005137
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,0005394
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,00006379
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,001492
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,00007152
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,0009789
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,0005118
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,0002289
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,0002496
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,0004663
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,0005677
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,001142
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,001372
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,0008994
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,0006621
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,0006678
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,0009406
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0,00007582
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,002861
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,00003815
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,0006847
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000044048184396239590.074404
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,0005722
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,002384
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,0001192
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000050011918031912930.075001
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000021821633861418590.052182
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000358938542022433320.053589
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000102487500487387850.051024
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000178001617581921470.051780
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0,00001556
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0,00007811
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0,00009908
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0,00002129
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0,00005825
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,0001272
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0,00001903
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0,00002398
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0,00001118
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0,00001098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000018605907920705240.061860
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000366161431775893340.063661
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000079226436501992680.067922
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,001650
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000186282953087540620.051862
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000438076529558131260.074380