Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000143046478826788080.061430
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000190728638435717430.071907
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000008174084504387890.078174
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000408704225219394530.064087
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000190728638435717450.061907
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000086218406876020670.068621
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000014629236593132240.051462
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.000000143369152074855250.061433
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000239698300012300970.062396
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000256866536378587550.062568
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000269717976823631570.062697
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000031895114011076580.073189
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000074591288746348420.067459
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000035761619706697020.073576
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000048943037010603240.064894
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000025588953371448030.062558
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000114437183061430470.061144
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000124811921771887940.061248
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000233164554165889480.062331
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000283843746742270760.062838
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000057123579749601250.065712
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000068622363662659360.066862
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000044971086839872040.064497
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000331071037035100060.063310
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000033388848124158460.063338
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000047031533987837930.064703
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000037910016150362620.073791
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000143046478826788080.051430
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000190728638435717430.071907
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000034234857977421150.063423
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000220240921981197980.0102202
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000286092957653576150.062860
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000011920539902232340.051192
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000005960269951116170.075960
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000000025005959015956470.0102500
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000109108169307092970.081091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000017946927101121670.081794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000051243750243693930.095124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.00000000089000808790960750.098900
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000077790979544829160.087779
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000039054369059948360.073905
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000049540838038206680.074954
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000106454611458355930.071064
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000291249836168812370.072912
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000063576212811905820.076357
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000009513452476498430.089513
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000119884591880874750.071198
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000055906376923390460.085590
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000054903105550917520.085490
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000009302953960352620.0109302
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000000183080715887946680.091830
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000396132182509963450.093961
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000082476283383508670.068247
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000009314147654377030.099314
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000219038264779065670.0102190