Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 BNB sang CNY

1 BNB = 0,0002790¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 3,58 N BNB

CNY Mua BNB

BNB
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,0002790¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 BNB là ¥0.00000139498000650901370.051394 CNY. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.005/BNB theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 3,58 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 29,95 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 25,89 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 125,45 N BNB.

Sức mua của 0.005BNB

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.000000069749000325450690.076974
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.0000000092998667100600920.089299
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.000000039856571614543250.073985
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.000000199282858072716260.061992
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.000000092998667100600920.079299
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0.000000420398162791354170.064203
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0.0000007133168437728730.067133
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
9,90¥
35,00¥
0.000000069906334757371270.076990
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0.000000116876115670154270.061168
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0.00000012524729218369520.061252
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0.000000131513612970726140.061315
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.0000000155519544121924980.071555
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0.00000036370471092438710.063637
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0.0000000174372500813626720.071743
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0.000000238644665173109240.062386
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0.000000124770908845246860.061247
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.000000055799200260360550.075579
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.000000060857889293652940.076085
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0.000000113690282331889490.061136
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0.000000138401292686669620.061384
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,58¥
0.000000278532726930689770.062785
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0.00000033460042530901450.063346
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0.000000219277564631860310.062192
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0.000000161429166654776220.061614
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0.000000162802943335521960.061628
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.00000022932423827057790.062293
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0.000000018484801237304630.071848
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0.00000069749000325450690.066974
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0.0000000092998667100600920.089299
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0.000000166928060011899970.061669
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.0000000000107388761086144240.0101073
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.000000139498000650901380.061394
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0.00000058124166937875580.065812
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.0000000290620834689377870.072906
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.0000000000121928247227539030.0101219
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.00000000053200790392923730.095320
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.00000000087508635968084810.098750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.000000000249862868470369260.092498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.00000000043396506451884690.094339
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0.0000000037930629974887070.083793
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0.000000019042784014075920.071904
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0.000000024155952364504380.072415
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0.000000005190692417004890.085190
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,53¥
0.0000000142012477932604040.071420
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.00000003099955570020030.073099
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
100,00¥
600,00¥
0.00000000463872865184561260.084638
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0.0000000058455339178539430.085845
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0.00000000272597685326183160.082725
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0.0000000026770576656949260.082677
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.0000000000453609025632845250.0104536
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.000000000089269564807077090.0108926
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000001931527707177280.091931
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0.000000402151689698287260.064021
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.00000000045415482653235360.094541
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000000106802349324939650.0101068

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 BNB