Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000027900016002109710.072790
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000037200021336146280.083720
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000159428662869198340.071594
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000079714331434599180.077971
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000037200021336146280.073720
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000168161771701500230.061681
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000028533099059450860.062853
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000279629507129698640.072796
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000046751143131034680.074675
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000050099663648812690.075009
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000526062293259801450.075260
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000062208744919592180.086220
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000014548405292527780.061454
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000069750040005274280.086975
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000095459288965871490.079545
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000499091074730420.074990
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000223200128016877680.072232
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000243435185769677460.072434
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000004547679080049370.074547
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000055361342279507450.075536
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000111414751497763270.061114
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000013384216514753180.061338
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.000000087712333274835620.078771
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000064572629168307570.076457
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000006512214803162160.076512
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000091731062632680130.079173
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000073940307088305810.087394
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000027900016002109710.062790
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000037200021336146280.083720
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000066772219297797450.076677
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000042956144729961060.0114295
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000055800032004219420.075580
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000232500133350914270.062325
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000116250066675457130.071162
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.0000000000048772025876853260.0114877
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000212806333619357980.092128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000000350039761493396560.093500
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000099946637172269630.0109994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000173588613283887470.091735
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000001517247814780940.081517
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000076172271464595230.087617
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000096625249734217930.089662
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000207630791582288070.082076
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000056805837909237490.085680
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000012400007112048760.071240
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.00000000185551911872653960.081855
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000023382484205940660.082338
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000109040699468826880.081090
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000107083902798539920.081070
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000181446314854778520.0101814
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000000035708358184311040.0103570
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.000000000077262259942527970.0107726
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000160863073671374150.061608
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000001816646384688690.091816
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.0000000000042721576529053620.0114272