Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000143042215273426680.071430
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000190722953697902250.081907
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000081738408727672390.088173
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000004086920436383620.074086
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000190722953697902240.071907
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000008621583710442290.078621
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000014628800563309190.061462
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000000143364878904098020.071433
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000000239691155715558280.072396
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000000256858880376191780.072568
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000269709937779286360.072697
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000031894163365372690.083189
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.000000074589065525319330.077458
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000035760553818356670.083576
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000048941578245230790.074894
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000255881906832011330.072558
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000114433772218741340.071144
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000000124808201706263280.071248
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000000233157604609865260.072331
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000028383528667411350.072838
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000057121877160118070.075712
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000068620318347656430.076862
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000000449697464599477350.074496
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000000331061169340037650.073310
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000033387852957155260.073338
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000000470301321955221050.074703
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000379088862282693650.083790
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000143042215273426690.061430
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000190722953697902250.081907
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000034233837594780460.073423
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000220234357618824750.0112202
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000000286084430546853370.072860
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000119201846061188910.061192
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000000596009230305944550.085960
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000000250052137040725850.0112500
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000000109104917297635470.091091
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000001794639218630240.091794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000000051242222904710160.0105124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000000088998156088841830.0108899
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000000077788660955828960.097778
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000039053205029992170.083905
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000049539361455152860.084953
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000010645143853917440.081064
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000029124115535941260.082912
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000063574317899300750.086357
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000000009513168924518560.099513
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000119881018676145180.081198
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000055904710613089010.095590
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000054901469143491470.095490
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.0000000000093026766823591040.0119302
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000000183075259099299860.0101830
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000000396120375643327150.0103961
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.000000082473825147289660.078247
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.000000000093138700427513140.0109313
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000000219031736262336460.0112190