Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000472064039011803950.054720
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000118016009752950990.051180
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000078677339835300650.057867
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,00001475
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,00001475
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,00004031
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00004977
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,00002214
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,00003789
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,00003174
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,00002375
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000078248067609288280.057824
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,00004820
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000063042740252644760.056304
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,00002914
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,00002593
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000059008004876475490.055900
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000070452546669171350.057045
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,00002046
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,00002178
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,00003166
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,00003243
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,00002334
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,00002096
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,00005908
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,00003374
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000549509565808235560.055495
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,00003372
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000011320480551841820.051132
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00007170
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000298170817971073720.082981
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,00002682
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00005620
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000031056844671829210.053105
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000043253759918771580.084325
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000006555672886962550.076555
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.000000074277151571459950.077427
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.000000041180327043976330.074118
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000473236111641136650.074732
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000056476538007107660.065647
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000014064257542529660.051406
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000019872926288700590.051987
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000205445974437286140.052054
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000043085131547247290.054308
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000073760006095594370.057376
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000015520533415094480.051552
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000021077599426393660.052107
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000096235683555080490.069623
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000081759054366889340.068175
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000178026213904468370.071780
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000216842609463291780.072168
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000281086883937224180.072810
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,00002428
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.000000110661844322379210.061106
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000058532629871698680.085853