Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000070816256995014310.077081
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000177040642487535770.071770
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000011802709499169050.061180
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000022130080310941970.062213
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000022130080310941970.062213
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000060464723782761850.066046
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000074667371130485440.067466
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000332162609565291440.063321
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000056842723860253620.065684
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000004761484483427720.064761
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.00000035633331093718790.063563
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000117383126170389220.061173
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000072305005444941780.067230
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000094572992781803290.079457
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000043717449875546440.064371
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000388919850416888870.063889
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000088520321243767880.078852
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000001056887464107920.061056
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000306981231244730460.063069
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000032667567673958370.063266
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000475016780243020470.064750
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000048648895958377740.064864
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000350060350394068470.063500
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000314373281306227630.063143
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000008863361432056580.068863
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000050607328357598490.065060
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000082434177182731110.078243
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000005058304071072450.065058
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000169823158261425180.071698
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000107564478516195780.051075
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000447298237714845240.0104472
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000402365096562581250.064023
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000008430506785120750.068430
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000046589642759877830.074658
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000064886734113881220.0106488
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000098344329915539020.099834
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000011142619263168680.081114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000000061776292665496710.096177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000000070992084403323990.097099
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.0000000084722764268854260.088472
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000210983678964570380.072109
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000298121894277231040.072981
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.000000030819790795329360.073081
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000064633767797711220.076463
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000110650401554709850.061106
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000023282986887199740.072328
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000031619368866607020.073161
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000144367084453070170.071443
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000122650100987044390.071226
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000026706440384866890.092670
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000032529446622046160.093252
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000042166992962428320.094216
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000036422884589811040.063642
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000016600835817701240.081660
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000087807191758671920.0108780