Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000004721083799667620.074721
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000011802709499169050.071180
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000078684729994460330.077868
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000147533868739613130.061475
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000147533868739613130.061475
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000403098158551745660.064030
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000049778247420323630.064977
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000221441739710194280.062214
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000037895149240169080.063789
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000317432298895181350.063174
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000237555540624791950.062375
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000078255417446926150.077825
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000048203336963294520.064820
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000063048661854535530.076304
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000291449665836976270.062914
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000025927990027792590.062592
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000059013547495845250.075901
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000070459164273861340.077045
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000204654154163153640.062046
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000217783784493055780.062177
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000003166778534953470.063166
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000032432597305585160.063243
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000002333735669293790.062333
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000020958218753748510.062095
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000059089076213710540.065908
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000033738218905065660.063373
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000054956118121820740.075495
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000337220271404830.063372
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000113215438840950130.071132
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000071709652344130530.067170
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000029819882514323020.0102981
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000026824339770838750.062682
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000056203378567471660.065620
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000310597618399185540.073105
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000043257822742587480.0104325
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000065562886610359340.096556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000000074284128421124550.097428
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000000041184195110331140.094118
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.00000000047328056268882650.094732
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.0000000056481842845902850.085648
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000140655785976380250.071406
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000198747929518154040.071987
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.000000020546527196886240.072054
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000043089178531807480.074308
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000073766934369806560.077376
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000015521991258133160.071552
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000210795792444046760.072107
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000096244722968713460.089624
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000081766733991362920.088176
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.00000000017804293589911260.091780
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000021686297748030770.092168
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000028111328641618880.092811
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000242819230598740230.062428
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000110672238784674940.081106
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000005853812783911460.0105853