Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BNB sang CAD

1 BNB = 0,00005755C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 17,38 N BNB

CAD Mua BNB

BNB
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00005755C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BNB là C$0.000000057547109979786780.075754 CAD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/BNB theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 17,38 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 28,60 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 72,96 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 260,66 N BNB.

Sức mua của 0.001BNB

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.00000000230188439919147070.082301
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.00000000057547109979786770.095754
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.0000000038364739986524520.083836
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.0000000071933887474733460.087193
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.0000000071933887474733460.087193
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0.000000019654075248111450.071965
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0.0000000242706497105607620.072427
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.0000000107969548433900180.071079
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0.0000000184767431679816860.071847
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0.000000015477218529307720.071547
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0.0000000115826241623629430.071158
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0.0000000038155417742421230.083815
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0.0000000235027620887790770.072350
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.000000003074097755330490.083074
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0.0000000142103692162154680.071421
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.0000000126418505326191610.071264
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.00000000287735549898933860.082877
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0.0000000034354156355684490.083435
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0.0000000099784334421485140.089978
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.0000000106186019395956610.071061
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0.0000000154404336263148360.071544
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0.0000000158133371342067350.071581
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0.0000000113787214057972170.071137
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0.0000000102187122345704380.071021
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0.0000000288103809359520570.072881
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0.0000000164499261291538650.071644
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0.0000000026795252173589680.082679
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0.000000016442031422796220.071644
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0.00000000055201064728812250.095520
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0.0000000349638635971722040.073496
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.0000000000014539441632083570.0111453
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.000000013078888631769720.071307
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0.0000000274033857046603650.072740
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.00000000151439763104702030.081514
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000000000210914509336103080.0112109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.000000000031966851735394040.0103196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.0000000000362191148422658450.0103621
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.0000000000200804010774820840.0102008
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.000000000023075996739788240.0102307
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
108,54C$
400,00C$
0.000000000275391580411518240.092753
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
59,42C$
123,00C$
0.00000000068580303407840140.096858
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0.00000000096904604481211270.099690
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
25,00C$
100,00C$
0.00000000100179815523303080.081001
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.00000000210092241623261860.082100
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.0000000035966943737366730.083596
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
35,00C$
118,00C$
0.00000000075681413500854620.097568
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0.00000000102778846263291550.081027
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
80,00C$
175,00C$
0.00000000046926560871845570.094692
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0.00000000039867449368470940.093986
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.0000000000086809358597122990.0118680
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.0000000000105737056533348650.0101057
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.0000000000137063927662632440.0101370
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.0000000118392687454153580.071183
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
500,00C$
1.750,00C$
0.0000000000539610629025420070.0105396
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000000000285417520528274770.0112854

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BNB