Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000115920141611436630.061159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000024150029502382630.072415
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000186967970341026830.061869
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000263454867298719630.062634
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000263454867298719630.062634
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000069513843471308010.066951
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000085843156849193190.068584
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000051355134194852110.065135
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000117106994653172740.051171
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000073365241951760660.067336
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000040281034956205260.064028
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000206736322672131980.062067
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000120403960419461650.051204
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000144900177014295790.061449
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000418496380686693470.064184
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000393776608111106950.063937
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000052690973459743920.075269
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000220551613956716620.062205
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000054852938244641140.065485
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000006363552974793260.066363
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000072420069182677520.067242
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000084272071327517540.068427
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000088788680395563740.068878
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000432991270744821660.064329
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000068021980085649970.066802
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000086945325855577920.068694
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000135320506270469540.061353
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000072450088507147890.067245
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000021822315815405990.072182
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000158128676421159860.051581
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000072450088507147890.0107245
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000057960070805718310.065796
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000012655037293824960.051265
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000511653167423360850.075116
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000007095063803566140.0107095
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000129274315977814590.081292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000162786888381926750.081627
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000082370723438891530.098237
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000104899079009247020.081048
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000101676325753996560.071016
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000035023165535322920.073502
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000070371124382934120.077037
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000035549475783518260.073554
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000104654314016218730.061046
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000131727433649359820.061317
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000255921633328911850.072559
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000368507395754878460.073685
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000017972347441229490.071797
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000164403213084421580.071644
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000024819512063627740.092481
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000335971649406282470.093359
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.00000000050995371703561270.095099
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000004888863230462010.064888
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000095577738462370170.099557
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000112142409939136210.091121