Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000463813645463166440.074638
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000096627842804826350.089662
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000074808652494059110.077480
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000105412192150719650.061054
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000105412192150719650.061054
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000027813517739355810.062781
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000343471177336471850.063434
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000205479493667341050.062054
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000046856242016499420.064685
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000293545192810359550.062935
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000161170383389382920.061611
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000008271826287930520.078271
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000048175406822349560.064817
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000057976705682895810.075797
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000167446596632078430.061674
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000157555849714484940.061575
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000021082438430143930.072108
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000088245965420695590.078824
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000219474725426861470.062194
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000025461517405924610.062546
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000289763416653715170.062897
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000033718503160706660.063371
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000035525665305146130.063552
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000173246216702405330.061732
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000027216601115707720.062721
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000347881118677652770.063478
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000054143737616893610.075414
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000289883528414479040.062898
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000087314315787493690.088731
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000063269624108126260.066326
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000289883528414479050.0102898
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000231906822731583230.062319
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000050634677452310750.065063
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000020472000594242870.072047
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000000283884005124533360.0102838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000051724567383130170.095172
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000065133443665995270.096513
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000032957745726098490.093295
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000041971674261832890.094197
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000040682202980166920.084068
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000140132869549526240.071401
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000028156528521847870.072815
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000142238714758707880.071422
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000041873740165031350.074187
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000527060960753598260.075270
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000102398033730023940.071023
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000014744526380767050.071474
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000007191002243759210.087191
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000065780159104826590.086578
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000099306541631350880.0109930
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000134427230088913910.091344
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000204040030686474150.092040
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000195610654504903140.061956
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000382420679315176070.093824
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000044869838185018230.0104486