Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / BNB AI giá / BNB to Australian Dollar

Quy đổi 0.005 BNB sang AUD

1 BNB = 0,00005955A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 16,79 N BNB

AUD Mua BNB

BNB
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BNB = 0,00005955A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 BNB là A$0.000000297745248990156630.062977 AUD. Trong 7 ngày qua, giá BNB đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.005/BNB theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 16,79 N BNB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BNB sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 30,78 N BNB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 95,43 Tr BNB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 260,29 N BNB.

Sức mua của 0.005BNB

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.0000000119098099596062640.071190
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.0000000024812104082513050.082481
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.0000000192093709025907470.071920
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.0000000270677499081960520.072706
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.0000000270677499081960520.072706
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0.000000071429207068047760.077142
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0.000000088203711468360270.078820
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.000000052763038433902550.075276
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0.000000120317490288703330.061203
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0.000000075376554681485740.077537
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0.000000041385342067019230.074138
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0.000000021240401198147030.072124
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0.000000123704842579166230.061237
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0.0000000148872624495078290.071488
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0.000000042996948532625120.074299
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.000000040458801905716890.074045
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.000000005413549981639210.085413
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
9,00A$
18,00A$
0.0000000226764393867851630.072267
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0.00000005635673500205950.075635
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0.000000065380101804669930.076538
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0.00000007449687861958970.077449
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0.000000086582395471650870.078658
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0.000000091222827661819750.079122
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0.0000000444861753708423450.074448
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0.000000069770386233149740.076977
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0.000000089445992262032040.078944
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.0000000139030326474342070.071390
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0.000000074436312247539140.077443
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.0000000022420575978174440.082242
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0.00000016246378404650620.061624
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.0000000000074436312247539140.0117443
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.0000000595490497980313150.075954
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0.000000130019759384347840.061300
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.0000000052568017123968320.085256
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.811,17A$
35.000,00A$
58.733,75A$
0.0000000000072956806360954440.0117295
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.000000000132818379493936340.091328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,16A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.00000000016725760772998710.091672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,02A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.000000000084634246473017330.0108463
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,55A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.000000000107778956007231520.091077
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.00000000104463788629606670.081044
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.0000000035983327824745770.083598
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.0000000072300353190896440.087230
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.0000000036524066901550110.083652
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.00000001075234186276350.071075
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.0000000135338749540980260.071353
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,23A$
60,00A$
159,95A$
0.00000000262953854190751250.082629
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.00000000378610049223491950.083786
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,24A$
100,00A$
250,00A$
0.0000000018465928260440560.081846
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.00000000168910337527653450.081689
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.0000000000254999405503485130.0102549
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.000000000034518233333917140.0103451
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,63A$
--
0.0000000000523956939546324940.0105239
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0.000000050228917238973420.075022
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.000000000098198008183201990.0109819
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000000000115216801171989220.0101152

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 BNB