Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000119217479090180540.081192
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000024836974810454280.092483
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000019228625659706540.081922
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000027094881611404670.082709
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000027094881611404670.082709
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000071491158182825480.087149
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000088284957337337280.088828
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000052815926136206180.085281
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000120438092054583040.071204
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.0000000075452109329265580.087545
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000041426825190735010.084142
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000000212616917842982460.082126
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000000123828839700674690.071238
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000014902184886272570.081490
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000043040047070568610.084304
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000040497754653412650.084049
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000054189763222809340.095418
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000226825183783215130.082268
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000056413224891801670.085641
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000006544563638083270.086544
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000744800512100434240.087448
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000086669182436396560.088666
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000091314266022760930.089131
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000044530766654238340.084453
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000069956858884078370.086995
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000089418477437001760.088941
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000000139169685289452030.081391
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000074510924431362840.087451
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000000224430495275189270.092244
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.0000000162626631685702240.071626
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000074510924431362840.0127451
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000059608739545090280.085960
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000130150086342991850.071301
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000005262070934418280.095262
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000072968822232847530.0127296
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000000000132951511685023560.0101329
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.0000000000167417346045695440.0101674
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000000084713750886672960.0118471
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.0000000000107882923403280990.0101078
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000104568499236094430.091045
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000036019396170814820.093601
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000072372824369007170.097237
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000036560677264306730.093656
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000010763119609314560.081076
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000135474408057023350.081354
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000026320130001552950.092632
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000378989553819262630.093789
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000000184835691665929330.091848
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000016907964695168060.091690
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000025525500739917130.0112552
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000034552833123898870.0113455
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000000052445930234832420.0115244
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000050279264832683280.085027
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000098296438205008020.0119829
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000011533229019729230.0111153