Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000000232039901749003330.092320
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000000483416461977090250.0104834
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000000374257906046779570.093742
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000000052736341306591660.095273
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000000052736341306591660.095273
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000013914739220510520.081391
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000000171834138607935130.081718
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000000102798703721603240.081027
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000000234415651634800430.082344
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000000146856821408496770.081468
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000008063143525925340.098063
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000000413828652501050370.094138
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000000241015260657396950.082410
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000029004987718625420.092900
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000000083771342673440310.098377
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000000078823131327284660.097882
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000000105472682613183340.091054
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000000441483025483567550.094414
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000010980033516172770.081098
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000000127380642097138810.081273
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000000144964848249862780.081449
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000000168689262100529870.081686
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000177730257994937030.081777
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.00000000086672816755679390.098667
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000000136161096393015940.081361
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000000174040374594167560.081740
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.00000000027087403917152610.092708
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000000145024938593127080.081450
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000000043682210419616590.0104368
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000000316529655937254650.083165
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000000145024938593127080.0121450
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000000116019950874501670.081160
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000002533186700316630.082533
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000000102418741944298790.091024
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000000142023455544154540.0121420
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.0000000000025877124683569430.0112587
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000000325854101462222330.0113258
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000000164883292135911330.0111648
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000000209978797890505380.0112099
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000000203527741686517630.0102035
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000007010664218299770.0107010
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000000140863430295981660.091408
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000000071160169003988840.0107116
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000000209488846410595560.092094
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000026368170653295830.092636
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000000512283972634712160.0105122
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000000073764937409554430.0107376
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000000359756438914702140.0103597
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000000329089534234712850.0103290
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000000049681764192515380.0124968
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000000067252185370857940.0126725
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000000010207855921546620.0111020
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.00000000097861452538874340.099786
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000019132006512328360.0111913
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000000224477933018728730.0122244