Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000224012650731834340.052240
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000224012650731834330.062240
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000094122962492367360.069412
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000044802530146366870.054480
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000028001581341479290.052800
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000084846433755590510.058484
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00001398
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000255723508349815340.052557
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000289366558789039780.052893
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000043867025744641730.054386
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000283340340060915460.052833
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000037285028517183170.063728
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.000008687514926604880.058687
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000448025301463668660.064480
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000511645132184254960.055116
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000288740581391425130.052887
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000003077096850712010.053077
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000113140724429223070.051131
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000152332849561416330.051523
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000031294503785934590.053129
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000038647156249629560.053864
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000061594542134143450.056159
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000045704190576334710.054570
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000035409010880874530.053540
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000038363600046602040.053836
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000368535809350914750.053685
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000436130932575720430.064361
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00001341
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000051807852859046670.065180
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000049455192203557110.054945
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000140358803716688160.091403
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000056003162682958580.055600
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000074670883577278110.057467
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000186677208943195260.051866
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000014354066261887250.091435
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000106058407272906730.071060
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000015969185333018350.071596
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000050941763277039430.085094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000078325685078764960.087832
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000058403678240590070.075840
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000046924281304726630.064692
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000074873670728264990.067487
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000202368958130790160.062023
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000004800824063662070.064800
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000112006325365917170.051120
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000010481074648654240.061048
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000167336721074801860.061673
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000049855902375488830.074985
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000553563669878982850.075535
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000001210731338781530.081210
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000232620246007502430.082326
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000105395490269925750.071053
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,01275
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000110996216332581820.071109
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000220913919583376630.092209