Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000089587773365177920.068958
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000089587773365177930.078958
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000037641921582007530.063764
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000179175546730355850.051791
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000011198471670647240.051119
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000339320259516897940.053393
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000055907201948022030.055590
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000102269669303706670.051022
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000115724293264522880.051157
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000175434251046827420.051754
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000113314270813110180.051133
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000149111341426438270.061491
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000347433556010627230.053474
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000179175546730355860.061791
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000204618569512804920.052046
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000115473950611793140.051154
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000123060128248870780.051230
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000452475587669873540.064524
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000060921384386085120.066092
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000012515386535496190.051251
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000154558801210078490.051545
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000246330636382285750.052463
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000182781492644053680.051827
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000141608718593235440.051416
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000015342479521666120.051534
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000147385884043691820.051473
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000174418717056790.061744
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000053622254695686840.055362
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000207191431613785080.062071
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000019778260452653810.051977
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000056132690078432280.0105613
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000022396943341294480.052239
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000298625911217259740.052986
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000074656477804314930.067465
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000005740518809708260.0105740
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000042415178442806790.084241
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000063864418003499090.086386
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000203727741642110660.082037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000031324229683388630.083132
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000233569643179406530.072335
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000187660914020616050.061876
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000299436903331527930.062994
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000080931966556083410.078093
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000019199591486300350.061919
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000044793886682588960.064479
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000419162104095271260.074191
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000066921775151294750.076692
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000199385135988527450.071993
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000022138274976122550.072213
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000048419910407079530.094841
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000093030147232263030.099303
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000042150062798538660.084215
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,005100
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000044389921018788590.084438
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000088348520033097280.0108834